Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shota Tamura

Ehime FCTiền vệJPN
31Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shota Tamura là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ehime FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
1.944Phút
24Bàn thắng
0Kiến tạo
1,11Bàn/90 phút
81Phút/bàn
29/58Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—121232590015687%—002,54
J2/J3 100 Year Vision League2026—20201.5291510432376%36%106,97
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 2,54

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/49 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.529 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
15
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
23/43
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
2/7/7
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/209 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/72 (36%)
Không chiến thắng / thua
9 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 29
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shota Tamura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Zweigen Kanazawa FCT 1-078104207/80——6,99
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Matsumoto Yamaga FCH 2-2830020012/140——6,27
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Gainare TottoriT 4-0851032213/150——8,20
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs Nara ClubT 4-1792062011/120——9,07
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCT 2-0841031015/1804/4—8,01
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaH 3-383104208/1000/3—7,20
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaT 5-161303305/702/3—9,35
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 1-290102208/1201/4—7,79
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisT 2-190003109/901/4—6,27
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaB 1-390103206/1100/3V7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: —20132017
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20131825 nghìn €
24/02/201621150 nghìn €
31/01/201721—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Nara ClubEhime FCChuyển nhượng—
19/01/2025Veertien MieNara ClubChuyển nhượng—
08/01/2022Atletico Suzuka ClubVeertien MieChuyển nhượng—
18/01/2021Roasso KumamotoAtletico Suzuka ClubChuyển nhượng—
04/01/2019Fukushima United FCRoasso KumamotoChuyển nhượng Free—
31/01/2018Shonan BellmareFukushima United FCChuyển nhượng Free—
30/01/2018Fukushima United FCShonan BellmareCho mượn—
31/01/2017Shonan BellmareFukushima United FCChuyển nhượng—
30/01/2016Fukushima United FCShonan BellmareCho mượn—
31/01/2014Shonan BellmareFukushima United FCChuyển nhượng—
31/01/2013Yokkaichi Chuo Technical HSShonan BellmareChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy63
  • Sức mạnh32
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com