
Shota Kawanishi là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
260Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 260 | 1 | 0 | 4 | 5 | 2 | 85% | — | 0 | 0 | 2,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 2,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/121 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Fukushima United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/56 | 0 | — | — | 7,50 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Renofa Yamaguchi | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 29/35 | 0 | — | — | 7,40 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kagoshima United | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | — | — | 5,61 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Ehime FC | B 1-4 | 48 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/14 | 0 | — | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2011 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/12/2011 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/06/2012 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/07/2013 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/02/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/07/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/06/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/03/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/01/2018 | 29 | 375 nghìn € |
| 04/01/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 24/01/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/01/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 34 | 225 nghìn € |
| 26/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kamatamare Sanuki | Nara Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Kataller Toyama | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Kamatamare Sanuki | Kataller Toyama | Cho mượn | — |
| 16/07/2023 | Kataller Toyama | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | FC Gifu | Kataller Toyama | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Oita Trinita | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | FC Gifu | Oita Trinita | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Oita Trinita | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | Montedio Yamagata | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Gamba Osaka | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2015 | Montedio Yamagata | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2014 | Gamba Osaka | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Osaka University of H&SS | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2007 | Aomori Yamada High School | Osaka University of H&SS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy63
- Sức mạnh28
- Thể lực40