Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shota Fukuoka

Gamba OsakaHậu vệJPN
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Shota Fukuoka là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
647Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—654670006183%59%006,83
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800002091%76%106,73
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/251 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
22/43 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
46
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/54 (59%)
Không chiến thắng / thua
23 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/122 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/17 (76%)
Không chiến thắng / thua
10 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shota Fukuoka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 2-1900000032/3605/7—6,91
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 2-2760010038/4302/7—6,85
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Newcastle JetsT 3-1900020073/7508/10—7,29
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2900021034/4608/10—6,75
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1900010035/4238/17—6,89
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Công an Hà NộiT 4-1900000039/4725/7V6,17
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-2900000041/5106/9—6,93
06/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaB 0-2310020030/3312/3—6,65
02/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 550 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201822100 nghìn €
04/01/201923250 nghìn €
26/06/201923250 nghìn €
27/12/201924200 nghìn €
28/01/202125350 nghìn €
28/06/202125400 nghìn €
13/01/202226400 nghìn €
27/06/202226300 nghìn €
05/01/202327300 nghìn €
27/06/202327350 nghìn €
21/02/202428350 nghìn €
11/06/202428450 nghìn €
09/12/202429700 nghìn €
28/05/202529700 nghìn €
14/12/202530700 nghìn €
02/06/202630550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2022Tokushima VortisGamba OsakaChuyển nhượng—
04/01/2019Tochigi SCTokushima VortisChuyển nhượng—
31/01/2017Shonan BellmareTochigi SCChuyển nhượng—
30/01/2017Fukushima United FCShonan BellmareCho mượn—
31/01/2015Shonan BellmareFukushima United FCChuyển nhượng—
31/01/2014—Shonan BellmareChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh72
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com