
shokhrukh kholmatov
Tiền vệUZB
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
shokhrukh kholmatov là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch UZB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/12/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 25 nghìn € |
| 20/06/2022 | 29 | 25 nghìn € |
| 21/11/2022 | 29 | 25 nghìn € |
| 22/11/2022 | 29 | 25 nghìn € |
| 19/02/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 27/07/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 29/11/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 24/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | — |
| 21/05/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Free Player | Victory SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2025 | Kirivong Sok Sen Chey | Persiba Balikpapan | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2025 | Sheikh Jamal | Kirivong Sok Sen Chey | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2023 | Bashundhara Kings | Sheikh Jamal | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Rahmatgonj MFS | Bashundhara Kings | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | FC Yangier | Rahmatgonj MFS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Buxoro FK | FC Yangier | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Turon Yaypan | Buxoro FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Free Player | Turon Yaypan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sogdiana Jizak | Free Player | Trở lại | — |
| 24/01/2018 | Dinamo Samarqand | Sogdiana Jizak | Chuyển nhượng | — |