Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sho Sato

Tochigi SCTiền vệJPN
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Sho Sato là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
7Đá chính
593Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—32730000069%—002,09
J2/J3 100 Year Vision League2026—1044300006069%51%206,23
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 2,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/33 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/193 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
9/38 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
32
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/35 (51%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sho Sato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Roasso KumamotoH 0-0730000023/331——6,27
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroH 0-030000015/901/3V6,40
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCH 0-0dự bị00000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 0-14001000/10——6,52
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Blaublitz AkitaH 0-01000001/200/2—6,76
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 2-210000007/800/1—6,02
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareH 1-17000003/400/1—6,27
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Thespa Kusatsu GunmaT 5-118001003/402/3—6,38
08/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 25 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: —20122025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/04/20121825 nghìn €
21/07/20132025 nghìn €
21/06/201622200 nghìn €
24/03/201723150 nghìn €
04/01/201824275 nghìn €
04/01/201925200 nghìn €
27/12/201926150 nghìn €
26/01/202127250 nghìn €
27/06/202127250 nghìn €
12/01/202228300 nghìn €
27/06/202228350 nghìn €
05/01/202329400 nghìn €
26/06/202329400 nghìn €
21/02/202430400 nghìn €
11/06/202430300 nghìn €
11/12/202431250 nghìn €
25/06/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com