Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shinta Karl Appelkamp

SpVgg Greuther FürthTiền vệGER
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Shinta Karl Appelkamp là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
548Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—664580007180%50%006,16
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900004182%33%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/170 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/32 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/46 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shinta Karl Appelkamp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 2-0660000019/2501/6—6,35
11/10/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-2660010117/2501/5—5,23
18/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgH 1-1660021026/3222/3—6,49
29/08/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusT 4-3830010123/2716/6—6,10
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfL Bochum 1848B 1-2900041138/4611/3—6,34
15/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergB 2-4900030120/2803/7—5,57
09/08/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliH 1-1870000332/3323/5—7,20
17/05/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthB 0-3750030138/4400/1V6,13
10/05/2026Bundesliga 2vs SV 07 ElversbergT 3-1830100223/3314/9—6,95
03/05/2026Bundesliga 2@ Schalke 04B 0-1810021130/3601/5—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20191825 nghìn €
30/09/201918100 nghìn €
16/12/201919100 nghìn €
21/06/202019125 nghìn €
09/09/202019225 nghìn €
17/11/202020350 nghìn €
07/02/202120800 nghìn €
15/06/2021201,8 triệu €
14/12/2021211,8 triệu €
15/06/2022211,8 triệu €
29/11/2022222,2 triệu €
27/06/2023222,5 triệu €
19/10/2023223,0 triệu €
14/12/2023233,0 triệu €
05/06/2024233,0 triệu €
18/12/2024242,5 triệu €
25/03/2025242,0 triệu €
18/06/2025242,0 triệu €
15/12/2025251,5 triệu €
31/05/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Fortuna DusseldorfSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
14/07/2020Dusseldorf IIFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2019Fortuna Dusseldorf U19Dusseldorf IIChuyển nhượng—
30/06/2017Fortuna Dusseldorf U17Fortuna Dusseldorf U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Fortuna Düsseldorf YouthFortuna Dusseldorf U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Mitsubishi Yowa SC (Youth)Fortuna Düsseldorf YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com