Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shinomi Koyama

22Tuổi
159Chiều cao (cm)
51Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shinomi Koyama là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo North Carolina Courage (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.471Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2471Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—28282.47110622683%55%106,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.471 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
6/22
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
999/1203 (83%)
Chuyền quyết định
37
Tạt bóng chính xác
8/16 (50%)
Chuyền dài chính xác
30/73 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
16
Phá bóng
40
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/138 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 42
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
279
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shinomi Koyama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs San Diego Wave (nữ)B 1-2900000149/5622/5—6,33
03/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Seattle Reign (nữ)T 1-0900000124/3402/4—6,03
28/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Utah Royals (nữ)B 1-2900010027/3324/6—6,16
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Gotham FC (nữ)B 1-2900000136/4313/7—6,02
13/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ San Diego Wave (nữ)B 1-2900100243/5144/10—7,03
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Chicago Red Stars (nữ)T 6-0901021350/5622/3—8,20
30/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Kansas City Current (nữ)B 2-3900000155/6836/7—6,18
27/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)T 2-0900000132/4034/7—6,64
23/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Boston Legacy (nữ)T 2-1900000139/5212/2—6,52
17/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Houston Dash (nữ)B 2-3900020126/3301/3—6,14

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh41
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com