
Shinomi Koyama là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo North Carolina Courage (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.589Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2589Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 30 | 30 | 2.589 | 1 | 0 | 6 | 22 | 6 | 82% | 55% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.589 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1037/1252 (82%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 8/16 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/77 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 43 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/147 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 43
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 293
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 1 | 5/9 | — | 6,40 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/56 | 2 | 2/5 | — | 6,33 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/34 | 0 | 2/4 | — | 6,03 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 4/6 | — | 6,16 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 1 | 3/7 | — | 6,02 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 43/51 | 4 | 4/10 | — | 7,03 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 50/56 | 2 | 2/3 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/68 | 3 | 6/7 | — | 6,18 |
| 27/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 3 | 4/7 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/52 | 1 | 2/2 | — | 6,52 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực35