
Shin Song-Hoon là thủ môn 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungnam Asan.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.430Phút
65Cứu thua
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 27 | 27 | 2.430 | 65 | 8 | 23 | 67% | 86% | 3 | 0 | 5,80 |
| Cúp Hàn Quốc | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 5,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 65
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 18
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 437/646 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 138/345 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/15 (86%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 211
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 9
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Hàn Quốc · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/21 | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 9/19 | 0 | 2/2 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/25 | 0 | — | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 18/28 | 0 | — | — | 6,72 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | — | — | 7,47 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-0 | 90 | 5 | 1 | 1 | 17/23 | 0 | 1/1 | — | 8,10 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |