Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shi Yan

24Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Shi Yan là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
0Đá chính
141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1101410001074%41%106,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/35 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shi Yan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 2-46000002/202/3—5,62
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-210000000/100/1—5,95
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 3-222000004/611/2V5,74
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 2-010000016/611/1—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20201825 nghìn €
22/08/202119100 nghìn €
16/01/202219100 nghìn €
12/01/202320100 nghìn €
25/06/202321125 nghìn €
13/12/202321100 nghìn €
03/06/202422125 nghìn €
10/12/202422100 nghìn €
18/06/202523100 nghìn €
16/12/20252375 nghìn €
07/06/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/04/2022Shandong Taishan ReservesTianjin Jinmen TigerHết hạn mượn 0.072027M €72 nghìn €
30/12/2021Tianjin Jinmen TigerShandong Taishan ReservesCho mượn—
12/07/2021Shandong Taishan ReservesTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng 0.006535M €6 nghìn €
30/12/2020Inner Mongolia Caoshangfei FCShandong Taishan ReservesCho mượn—
01/10/2020Shandong Taishan ReservesInner Mongolia Caoshangfei FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com