
Sheyi Ojo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo FK Aktobe Lento.
Tiểu sử Sheyi Ojo
Sheyi Ojo là tiền đạo của FK Aktobe Lento, mang quốc tịch England và 29 tuổi. Ở mùa 2026, Sheyi Ojo có 7 trận ra sân với 433 phút, ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần tại Kazakhstan Premier League. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 3,0 triệu € (2021), hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 01/08/2026, từ Maribor đến FK Aktobe Lento. Cao 178 cm, nặng 64 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 7 | 5 | 433 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 433 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Paksi FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2015 | 17 | 500 nghìn € |
| 23/09/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 31/07/2016 | 19 | 2,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 19 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/02/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 24 | 2,2 triệu € |
| 12/05/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Maribor | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | Cardiff City | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | KV Kortrijk | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Cardiff City | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Liverpool | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Millwall | Liverpool | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Liverpool | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Cardiff City | Liverpool | Cho mượn | — |
| 06/09/2020 | Liverpool | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Rangers F.C. | Liverpool | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Liverpool | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Stade DE Reims | Liverpool | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | Liverpool | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Fulham | Liverpool | Cho mượn | — |
| 15/08/2017 | Liverpool | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2016 | Wolverhampton Wanderers | Liverpool | Cho mượn | — |
| 03/08/2015 | Liverpool | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2015 | Liverpool U18 | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2015 | Wigan Athletic | Liverpool U18 | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Liverpool U18 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy74
- Sức mạnh41
- Thể lực35