
Sherzod Temirov là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Zakho SC.
Tiểu sử Sherzod Temirov
Sherzod Temirov là tiền đạo của câu lạc bộ Zakho SC, mang quốc tịch Uzbekistan, hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 27/10/1998, cao 187 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn sau 7 trận ra sân, với 630 phút thi đấu trong VĐQG Iraq. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 750 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/07/2026, từ Erbil SC sang Zakho SC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hà Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/08/2020 | 21 | 225 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/07/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/05/2022 | 23 | 475 nghìn € |
| 08/11/2022 | 24 | 475 nghìn € |
| 23/05/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 24/10/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/01/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Erbil SC | Zakho SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | Kitchee | Erbil SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2023 | Free player | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Paykan | Free player | Trở lại | — |
| 27/08/2022 | Persepolis | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2022 | Pakhtakor | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Mashal Muborak | Pakhtakor | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2020 | Shurtan Guzor | Mashal Muborak | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nasaf Qarshi U21 | Shurtan Guzor | Chuyển nhượng | — |