Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sheraldo Becker

1. FSV Mainz 05Tiền đạoSUR
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Sheraldo Becker là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
501Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
11/20Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—6643920317974%37%207,29
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11621003283%14%107,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/17
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/6
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/91 (74%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
8/24 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/43 (37%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 22
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 7,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/24 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sheraldo Becker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Schalke 04T 1-0760043110/1614/11—6,30
10/10/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenB 3-4770000610/1211/2V6,67
19/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-3761153216/2004/5—9,00
12/09/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtB 1-3740030211/1602/8—6,48
06/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVT 5-068124328/1303/11V9,01
29/08/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 0-0680010013/1402/6—6,27
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ VfB 1921 KrieschowT 9-0621032120/2401/7V7,78
16/05/2026Bundesliga@ 1. FC Heidenheim 1846T 2-0770032214/1703/6V7,35
11/05/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinB 1-3811021020/2501/3—7,50
03/05/2026Bundesliga@ FC St. PauliT 2-172011129/1201/6—7,59

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20141925 nghìn €
14/08/201419150 nghìn €
11/02/201520450 nghìn €
30/06/201520500 nghìn €
10/11/201520700 nghìn €
04/02/201620700 nghìn €
14/07/201621800 nghìn €
17/01/201721800 nghìn €
06/06/201722750 nghìn €
16/01/2018221,0 triệu €
11/06/2018231,0 triệu €
27/12/201823800 nghìn €
11/06/2019241,2 triệu €
16/12/2019241,2 triệu €
07/04/2020251,0 triệu €
25/11/2020251,7 triệu €
09/02/2021263,0 triệu €
08/06/2021263,0 triệu €
21/12/2021263,0 triệu €
23/03/2022274,0 triệu €
08/06/2022277,0 triệu €
20/09/20222715,0 triệu €
08/11/20222715,0 triệu €
21/06/20232817,0 triệu €
13/12/20232812,0 triệu €
20/03/20242910,0 triệu €
06/06/20242910,0 triệu €
10/10/2024297,5 triệu €
26/12/2024296,0 triệu €
20/03/2025304,0 triệu €
08/06/2025302,5 triệu €
01/10/2025302,0 triệu €
11/12/2025301,5 triệu €
26/05/2026311,5 triệu €
01/10/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CA Osasuna1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/20261. FSV Mainz 05CA OsasunaCho mượn—
01/02/2026CA Osasuna1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
31/08/2025Real SociedadCA OsasunaChuyển nhượng—
17/01/20241. FC Union BerlinReal SociedadHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2019ADO Den Haag1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
20/08/2016Ajax Amsterdam U21ADO Den HaagHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2016PEC ZwolleAjax Amsterdam U21Cho mượn—
03/01/2015Ajax Amsterdam U21PEC ZwolleChuyển nhượng—
31/12/2013Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2013AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ77
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy60
  • Sức mạnh27
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com