
Sheraldo Becker là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
501Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
11/20Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 439 | 2 | 0 | 3 | 17 | 9 | 74% | 37% | 2 | 0 | 7,29 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 83% | 14% | 1 | 0 | 7,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/91 (74%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/43 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 7,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/24 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 10/16 | 1 | 4/11 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | B 3-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 10/12 | 1 | 1/2 | V | 6,67 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | 76 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 16/20 | 0 | 4/5 | — | 9,00 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 2/8 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | T 5-0 | 68 | 1 | 2 | 4 | 3 | 2 | 8/13 | 0 | 3/11 | V | 9,01 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 2/6 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VfB 1921 Krieschow | T 9-0 | 62 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20/24 | 0 | 1/7 | V | 7,78 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 14/17 | 0 | 3/6 | V | 7,35 |
| 11/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | B 1-3 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/25 | 0 | 1/3 | — | 7,50 |
| 03/05/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | T 2-1 | 72 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 9/12 | 0 | 1/6 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/08/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/02/2015 | 20 | 450 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/11/2015 | 20 | 700 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/01/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/06/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 16/01/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 25 | 1,7 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 27 | 15,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 27 | 15,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 28 | 17,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 29 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 10,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 29 | 7,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 30 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CA Osasuna | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | 1. FSV Mainz 05 | CA Osasuna | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | CA Osasuna | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Real Sociedad | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | 1. FC Union Berlin | Real Sociedad | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2019 | ADO Den Haag | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2016 | Ajax Amsterdam U21 | ADO Den Haag | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2016 | PEC Zwolle | Ajax Amsterdam U21 | Cho mượn | — |
| 03/01/2015 | Ajax Amsterdam U21 | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ77
- Kỹ thuật69
- Tư duy60
- Sức mạnh27
- Thể lực45