Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shelton Guillaume

Versailles 78Thủ mônFRA
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Shelton Guillaume là thủ môn 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Versailles 78.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
820Phút
0Cứu thua
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—10982000176%39%105,56

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 5,56

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/205 (76%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/66 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 35
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/26
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
10/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shelton Guillaume · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Thionville FCT 2-18900014/2101/6—6,60
04/10/2026National Phápvs ValenciennesT 1-08900017/2201/3——
27/09/2026National Pháp@ VillefrancheT 2-19000029/3627/13—6,50
19/09/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleH 0-09000021/2914/10V—
12/09/2026National Pháp@ US OrléansT 4-08300014/1800/3—8,00
05/09/2026National Phápvs Cannes ASB 0-3450007/1002/5—6,52
29/08/2026National Pháp@ AmiensB 0-39000011/1714/5—6,56
21/08/2026National Pháp@ BastiaT 3-26800014/1411/6—6,94
15/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 1-08600013/2014/10—7,56
08/08/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 2-39000016/1802/5—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202527300 nghìn €
07/12/202528250 nghìn €
22/03/202628300 nghìn €
24/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Les HerbiersVersailles 78Chuyển nhượng—
30/06/2024BeauvaisLes HerbiersChuyển nhượng—
25/07/2022Solières Sport (-2023)BeauvaisChuyển nhượng—
27/08/2020RWDM BrusselsSolières Sport (-2023)Chuyển nhượng—
28/01/2020RCS VerlaineRWDM BrusselsChuyển nhượng—
30/06/2018Solières Sport (-2023)RCS VerlaineChuyển nhượng—
30/06/2017USM MontargisSolières Sport (-2023)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com