Shea Dowie là thủ môn 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Edinburgh City.
Tiểu sử Shea Dowie
Shea Dowie là thủ môn người Scotland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Edinburgh City. Anh sinh ngày 04/10/2001 và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 9 trận với 806 phút thi đấu, thực hiện 22 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,63. Ở Scottish League Two, anh có 6 trận với 8 pha cứu thua, còn tại Scottish Bells Challenge Cup là 3 trận với 14 pha cứu thua. Ngày 30/06/2026, anh chuyển từ Gala Fairydean Rovers FC đến Edinburgh City, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
896Phút
25Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 8 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,37 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 266 | 14 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,15 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,37
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 7,15
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,85
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | @ Elgin City | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,74 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Saint Mirren U21 | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Stranraer | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Formartine United | B 0-2 | 86 | 8 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee United Reserves | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | @ Kelty Hearts | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | T 7-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Queen of South | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gala Fairydean Rovers FC | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2026 | Edinburgh City | Gala Fairydean Rovers FC | Cho mượn | — |
| 16/04/2026 | Gala Fairydean Rovers FC | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Newtongrange Star FC | Gala Fairydean Rovers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dunbar United FC | Newtongrange Star FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Whitehill Welfare FC | Dunbar United FC | Cho mượn | — |
| 30/11/2022 | Dunbar United FC | Whitehill Welfare FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dalkeith Thistle FC | Dunbar United FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Berwick Rangers FC Reserves | Dalkeith Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2018 | Whitehill Welfare FC | Berwick Rangers FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hutchison Vale BC | Whitehill Welfare FC | Chuyển nhượng | — |