
Shayak Dost là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Brothers Union.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
145Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
46%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 2 | 1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 46% | 25% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 51 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/11/2025
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Việt Nam | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 3/7 | — | 6,32 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Philippines | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/7 | — | 6,41 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Thái Lan | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Tajikistan | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 0-7 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,20 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 2/9 | V | 5,58 |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Campuchia | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Campuchia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Brothers Union | City Club (Dhaka) | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Adalat Farah FC | Brothers Union | Chuyển nhượng | — |
| 24/12/2024 | WAPDA FC | Adalat Farah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2024 | Abu Muslim FC | WAPDA FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2023 | WAPDA FC | Abu Muslim FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2022 | Asia Ghee Mills | WAPDA FC | Chuyển nhượng | — |