
Shay Konstantini
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Shay Konstantini là không rõ 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Rishon Lezion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 06/07/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/05/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/05/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Kfar Shalem | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 11/11/2025 | Free player | Hapoel Kfar Shalem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ironi Tiberias | Free player | Trở lại | — |
| 16/07/2023 | Maccabi Netanya | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Beitar Jerusalem | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bnei Yehuda | Beitar Jerusalem | Hết hạn mượn 0.122M € | 122 nghìn € |
| 29/06/2018 | Hapoel Nof HaGalil | Bnei Yehuda | Cho mượn | — |
| 15/01/2018 | Bnei Yehuda | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bnei Yehuda Tel Aviv U19 | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh57
- Thể lực46