
Shavit Mazal là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ashdod MS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,08 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 4/7 | — | 6,55 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 21/26 | 3 | 7/14 | — | 6,40 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 4/15 | — | 6,05 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/26 | 0 | 2/9 | — | 6,28 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 4/13 | — | 6,25 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 2-4 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/17 | 1 | 5/8 | — | 7,47 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 0-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 2 | 4/8 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/07/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 10/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Hapoel Petah Tikva | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bnei Yehuda | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hapoel Ramat Gan | Bnei Yehuda | Cho mượn | — |
| 20/01/2025 | Bnei Yehuda | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Ashdod MS | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Hapoel Tel Aviv | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ashdod MS | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Hapoel Tel Aviv | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Agudat Sport Ashdod | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 17/07/2021 | Hapoel Tel Aviv | Agudat Sport Ashdod | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hapoel Kfar Shalem | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 10/02/2021 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Kfar Shalem | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Hapoel Tel Aviv U19 | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực45