
sharof mukhiddinov là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Nasaf Qarshi.
Tiểu sử sharof mukhiddinov
sharof mukhiddinov là tiền vệ 29 tuổi thi đấu cho Nasaf Qarshi, quốc gia Uzbekistan, sinh ngày 14/07/1997. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 28 trận với 2170 phút, ghi 8 bàn, kiến tạo 4 lần và đạt điểm trung bình 0,69. Ở VĐQG Uzbekistan năm 2026, số liệu là 24 trận, 8 bàn và 4 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện ở mức 700 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
25Đá chính
2.203Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 263 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 79% | 45% | 0 | 0 | 6,47 |
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 25 | 21 | 1.850 | 8 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Uzbekistan | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/149 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/23 (4%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.850 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp Uzbekistan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Kuwait SC | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 35/45 | 0 | 2/3 | — | 6,39 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Wahda(UAE) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 48/61 | 1 | 2/3 | — | 6,39 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Khaldiya | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/43 | 1 | 1/5 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/11/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/07/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/11/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/08/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 14/07/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 09/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 23/05/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 03/12/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 12/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.