
Shao Shuai là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
2.112Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 23 | 2.112 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 70% | 52% | 4 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.112 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 587/838 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 100/252 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 126
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/121 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 38
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 293
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/41 | 0 | 3/5 | — | 6,13 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 3 | 4/4 | — | 6,20 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 3/5 | — | 6,71 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/36 | 2 | 7/11 | — | 5,79 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 1/6 | V | 5,60 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/55 | 1 | 3/5 | — | 6,06 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/64 | 0 | 4/6 | V | 6,39 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/34 | 2 | 3/5 | — | 5,20 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 5 | 5/5 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/05/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/09/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 10 nghìn € |
| 01/01/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 02/03/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Dingnan United | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2023 | Yanbian Longding | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Dingnan United | Yanbian Longding | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Xiamen Egret Island(2019-2022) | Dingnan United | Cho mượn | — |
| 05/07/2021 | Dingnan United | Xiamen Egret Island(2019-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2021 | Kunshan FC Reserves | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Kunshan FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Beijing Chengfeng Reserves | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh51
- Thể lực47