Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shao Shuai

Ganzhou RuishiHậu vệCHN
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shao Shuai là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
23Đá chính
2.112Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—24232.1120018070%52%406,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.112 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
587/838 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
100/252 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
23
Phá bóng
126
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/121 (52%)
Không chiến thắng / thua
22 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 38
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
293
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shao Shuai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITH 1-1900010024/4103/5—6,13
11/10/2026Chinese Football League 2vs Haimen CodionH 1-1900000020/2934/4—6,20
07/10/2026Chinese Football League 2@ Tai'an TiankuangB 0-3900000016/210——6,29
19/09/2026Chinese Football League 2vs Qingdao Red LionsT 2-1900020011/1503/5—6,71
12/09/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITB 0-1900000017/3627/11—5,79
23/08/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BB 0-4900000039/4501/6V5,60
16/08/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaB 1-3900000041/5513/5—6,06
01/08/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueH 1-1900000048/6404/6V6,39
25/07/2026Chinese Football League 2@ Guizhou Guiyang AthleticB 0-3900010022/3423/5—5,20
18/07/2026Chinese Football League 2@ Xiamen FeiluH 0-0880000017/2155/5—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20182125 nghìn €
04/09/20192250 nghìn €
26/12/20192250 nghìn €
07/05/20212450 nghìn €
04/09/20212450 nghìn €
11/01/20222425 nghìn €
12/01/20222410 nghìn €
01/01/20232525 nghìn €
25/06/20232675 nghìn €
13/12/20232650 nghìn €
16/06/20242725 nghìn €
02/12/20242775 nghìn €
22/06/202528100 nghìn €
08/12/20252850 nghìn €
02/03/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/03/2026Dingnan UnitedGanzhou RuishiChuyển nhượng—
03/04/2023Yanbian LongdingDingnan UnitedChuyển nhượng—
04/05/2022Dingnan UnitedYanbian LongdingChuyển nhượng—
30/12/2021Xiamen Egret Island(2019-2022)Dingnan UnitedCho mượn—
05/07/2021Dingnan UnitedXiamen Egret Island(2019-2022)Chuyển nhượng—
05/04/2021Kunshan FC ReservesDingnan UnitedChuyển nhượng—
31/08/2020Beijing Chengfeng(1995-2021)Kunshan FC ReservesChuyển nhượng—
12/07/2018Beijing Chengfeng ReservesBeijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com