
Shamal George là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bromley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
479Phút
31Cứu thua
37%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 389 | 27 | 1 | 6 | 41% | 100% | 0 | 0 | 7,05 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 21% | 100% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 7,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/157 (41%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/154 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/42 (21%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/41 (19%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 3/13 | 0 | — | — | 5,59 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-5 | 90 | 6 | 0 | 0 | 15/32 | 0 | — | — | 6,98 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 2-7 | 90 | 8 | 0 | 0 | 18/38 | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 14/35 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 1-0 | 90 | 8 | 1 | 2 | 15/39 | 0 | 1/1 | — | 8,83 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Reading | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 9/42 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-1 | 32 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/2 | — | 6,47 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 24/34 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 14/38 | 0 | 3/3 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/03/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Wycombe Wanderers | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | St Mirren F.C. | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | Wycombe Wanderers | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Livingston F.C. | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2022 | Colchester United | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | Liverpool U21 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Marine FC | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Liverpool U21 | Marine FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Tranmere Rovers | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 23/07/2018 | Liverpool U21 | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Carlisle United | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Liverpool U21 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | liverpool (Youth) | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 158
- Chỉ số 253
- Chỉ số 457
- Chỉ số 360