
Shalva Burjanadze
Hậu vệGEO
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Shalva Burjanadze là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GEO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/07/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/12/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/01/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/04/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/09/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/05/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/10/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/05/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/05/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 10/11/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/04/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/08/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 13/11/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 26/04/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Trans Narva | Free Player | Trở lại | — |
| 27/01/2024 | Gagra FC | Trans Narva | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | FC Samgurali Tskhaltubo | Gagra FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Torpedo Kutaisi | FC Samgurali Tskhaltubo | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/08/2018 | Merani Martvili | Torpedo Kutaisi | Cho mượn | — |
| 21/03/2018 | Torpedo Kutaisi | Merani Martvili | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Torpedo Kutaisi II | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |