Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shahriyar Moghanloo

Tractor S.C.Tiền đạoIRI
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Shahriyar Moghanloo là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Tractor S.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
701Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
701Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—7761311000——20—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21880004056%61%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 613 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/23 (56%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shahriyar Moghanloo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Shamal Sports ClubH 0-067002017/1416/9—6,26
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shabab Al AhliB 0-121002006/915/9—6,87
27/06/2026World Cup@ Ai CậpH 1-123000025/914/9—6,78
22/06/2026World Cup@ BỉH 0-011000002/212/3—6,55
16/06/2026World Cupvs New ZealandH 2-253003008/19210/16—6,78
15/05/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCB 1-22001001/10——6,34
11/05/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiB 1-290005016/1105/7—6,25
05/05/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCH 0-090001019/1206/9—6,34
23/04/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubB 1-264001108/1102/5—6,86
09/04/2026VĐQG UAE@ Al Wahda(UAE)H 2-2900020112/2004/12—6,71
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com