Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shahin Tavakoli

Fajr SepasiHậu vệIRI
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Shahin Tavakoli là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Fajr Sepasi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
705Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—8870500000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 705 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20162250 nghìn €
23/08/20182425 nghìn €
24/12/201825100 nghìn €
01/08/201925125 nghìn €
18/02/202127200 nghìn €
27/07/202127200 nghìn €
04/01/202228250 nghìn €
19/05/202228250 nghìn €
08/11/202229250 nghìn €
23/05/202329400 nghìn €
27/11/202330325 nghìn €
04/06/202430275 nghìn €
22/12/202431250 nghìn €
15/05/202531250 nghìn €
07/12/202532225 nghìn €
20/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026PaykanFajr SepasiChuyển nhượng—
30/06/2025Foolad KhozestanPaykanChuyển nhượng—
01/07/2023Mes RafsanjanFoolad KhozestanChuyển nhượng—
22/08/2021Aluminium Arak FCMes RafsanjanChuyển nhượng—
03/11/2020Machine SaziAluminium Arak FCChuyển nhượng—
30/06/2019Persepolis PakdashtMachine SaziChuyển nhượng—
30/06/2018Naft GachsaranPersepolis PakdashtChuyển nhượng—
30/07/2017Shahrdari Urmia FCNaft GachsaranChuyển nhượng—
30/06/2016Machine SaziShahrdari Urmia FCChuyển nhượng—
30/06/2015UnknownMachine SaziChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com