
Shahin Taherkhani
Hậu vệIRI
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Shahin Taherkhani là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/08/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/08/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/02/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/07/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/05/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/11/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/05/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/01/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Pars Jonoubi Jam | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2024 | Fajr Sepasi | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2024 | Free Player | Fajr Sepasi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Nassaji Mazandaran | Free Player | Trở lại | — |
| 08/03/2021 | Paykan | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2020 | Esteghlal Tehran | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paykan FC U21 | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Gostaresh Foolad FC U21 | Paykan FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Persepolis U19 | Gostaresh Foolad FC U21 | Chuyển nhượng | — |