
Shahar Rosen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.
Tiểu sử Shahar Rosen
Shahar Rosen là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Maccabi Tel Aviv, mang quốc tịch Israel và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 29/09/2002, thuận chân trái và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027, Shahar Rosen góp mặt 1 trận với tổng 20 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường hiện là 375 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là hợp đồng cho mượn từ Hapoel Petah Tikva vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Israel | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,33 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | — | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Siêu cúp Israel · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · 1 trận ra sân, 10 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 30/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sheriff Tiraspol | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Siêu cúp Israel | @ Hapoel Beer Sheva | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 6,33 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 3/4 | — | 6,22 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 4 | 5/12 | V | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 375 nghìn € |
| 10/06/2026 | 23 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Hapoel Petah Tikva | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ashdod MS | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Maccabi Tel Aviv | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Bnei Yehuda | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Maccabi Tel Aviv | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hapoel Kfar Saba | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Beitar Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 04/08/2021 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực39