
Shahar Piven là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Tel Aviv.
Tiểu sử Shahar Piven
Shahar Piven là hậu vệ người Israel, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Hapoel Tel Aviv. Anh sinh ngày 21/09/1995 và cao 180 cm, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 10 trận ra sân với 282 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,90. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2020), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 146 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 90% | 52% | 1 | 0 | 6,52 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/71 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 2 | 3/5 | V | 6,17 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 5,75 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/45 | 4 | 5/12 | — | 7,46 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | T 3-0 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/9 | 0 | 2/3 | — | 6,71 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atalanta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,54 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ GKS Katowice | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 06/07/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/05/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/05/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 06/07/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực51