Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shahab Zahedi

Johor Darul Ta'zim FCTiền đạoIRI
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Shahab Zahedi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
540Phút
10Bàn thắng
2Kiến tạo
1,67Bàn/90 phút
54Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—5431870100——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221190015258%15%206,75
Cúp FA Malaysia2026-2027—218020000——00—
Cúp Shopee2026-2027—10231003250%100%007,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 318 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/17 (58%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/19 (15%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shahab Zahedi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Pohang SteelersT 2-074014118/902/11V7,39
08/10/2026Cúp Shopeevs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 6-023103203/602/2—7,50
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-224002103/525/5—6,80
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ UzbekistanB 1-3dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Buriram UnitedH 1-145001102/811/8V6,12
09/08/2026Giao hữu CLBvs ChelseaH 3-362002107/1124/9—6,34
21/03/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-245004104/914/13—6,59
18/03/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseH 1-110102102/301/2—8,15

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20151950 nghìn €
29/06/20151975 nghìn €
31/12/20152025 nghìn €
09/06/20162025 nghìn €
08/01/20172150 nghìn €
09/07/201721150 nghìn €
14/10/201722125 nghìn €
01/08/201923100 nghìn €
07/01/202024300 nghìn €
03/09/202025500 nghìn €
13/01/202125900 nghìn €
06/06/202125900 nghìn €
19/12/2021261,0 triệu €
06/06/2022261,0 triệu €
21/02/2023271,0 triệu €
06/06/202327750 nghìn €
27/11/202328700 nghìn €
11/06/202428900 nghìn €
09/12/202429800 nghìn €
28/05/202529700 nghìn €
14/12/202530500 nghìn €
02/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Avispa FukuokaJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
31/12/2024ZoryaAvispa FukuokaChuyển nhượng—
30/12/2024Avispa FukuokaZoryaCho mượn—
06/03/2024ZoryaAvispa FukuokaChuyển nhượng—
25/02/2024PersepolisZoryaCho mượn—
30/06/2023ZoryaPersepolisChuyển nhượng—
29/06/2023Puskas Akademia FCZoryaCho mượn—
09/03/2022ZoryaPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
07/02/2021Olimpic DonetskZoryaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
03/08/2019Suwon Samsung BluewingsOlimpic DonetskChuyển nhượng—
15/01/2019IBV VestmannaeyjarSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
15/07/2017PersepolisIBV VestmannaeyjarChuyển nhượng—
29/06/2017Mashin SaziPersepolisCho mượn—
04/01/2017PersepolisMashin SaziChuyển nhượng—
30/09/2014Persepolis FC U21PersepolisChuyển nhượng—
30/06/2014Moghavemat Tehran U19 APersepolis FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Paykan FC U19Moghavemat Tehran U19 AChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh28
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com