Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shadrach Ogie

WokingHậu vệIRL
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Shadrach Ogie là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Woking.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
1.345Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1345Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
0,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—13121.07410000——400,91
ENL Cup2026-2027—321810004275%70%10—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.074 phút · điểm TB 0,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 181 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/48 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shadrach Ogie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Leicester City U21H 2-2460000025/2924/6——
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Harrogate TownB 0-19000000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anh@ EastleighT 3-19000000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anhvs Solihull MoorsB 2-49000000—0—V5,35
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Carlisle UnitedT 5-29010000—0—V6,45
19/09/2026Hạng 5 Anhvs Kidderminster HarriersH 0-09000000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anh@ Boston UnitedH 1-19000000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs AltrinchamT 5-17200000—0———
09/09/2026ENL Cupvs Southampton U21T 4-1450021111/1913/4——
05/09/2026Hạng 5 Anh@ Hartlepool UnitedB 0-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202321125 nghìn €
22/06/202321125 nghìn €
28/12/202322150 nghìn €
26/06/202422225 nghìn €
29/12/202423200 nghìn €
29/06/202523200 nghìn €
25/11/202524175 nghìn €
14/05/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026GillinghamWokingChuyển nhượng—
17/07/2023Leyton OrientGillinghamChuyển nhượng—
30/05/2021Aldershot TownLeyton OrientCho mượn—
02/10/2020Leyton OrientAldershot TownChuyển nhượng—
30/05/2020Dover AthleticLeyton OrientCho mượn—
16/01/2020Leyton OrientDover AthleticChuyển nhượng—
30/06/2019Leyton Orient U18Leyton OrientChuyển nhượng—
30/05/2019Bishop's StortfordLeyton Orient U18Cho mượn—
15/03/2019Leyton Orient U18Bishop's StortfordChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy38
  • Sức mạnh62
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com