
Seydou Fini là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Frosinone.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
296Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 206 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 52% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 57% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/40 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,38 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ba Lan | T 6-2 | 34 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/5 | 0 | 4/5 | — | 7,75 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Armenia | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Como | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Genoa | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/13 | 0 | 3/5 | — | 6,88 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/5 | — | 5,97 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/28 | 0 | 11/19 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 6,89 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Juventus | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/7 | 2 | 4/4 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 17 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 19 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 20 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Genoa | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Excelsior SBV | Genoa | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | Genoa | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Standard Liege | Genoa | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Genoa U20 | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Genoa U20 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Genoa Youth | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực43