Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seung-woo Ryu

Ansan Greeners FCTiền vệKOR
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Seung-woo Ryu là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
6Đá chính
490Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—15649020010678%32%005,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/202 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/64 (32%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 36
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seung-woo Ryu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Yongin FCT 4-0dự bị00000—0———
11/10/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 1-4dự bị00000—0———
20/09/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCB 2-31000002/201/2——
28/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026Korean K League 2vs Seongnam FCB 1-27001006/701/4—6,14
16/08/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 1-322001109/1223/7—6,06
07/08/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanH 1-1190010010/1100/1—6,20
02/08/2026Korean K League 2vs Gimhae CityH 2-215101108/902/3—7,65
26/07/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCT 1-08000003/500/4—6,72
19/07/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 0-5120000011/1100/1—5,45

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 525 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201319100 nghìn €
11/02/201420250 nghìn €
09/07/201420250 nghìn €
12/01/201521650 nghìn €
30/06/201521650 nghìn €
10/02/201622650 nghìn €
21/07/201622500 nghìn €
29/09/201622500 nghìn €
22/02/201723400 nghìn €
14/12/201723525 nghìn €
31/01/201925650 nghìn €
31/07/201925500 nghìn €
28/12/201926400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
22/06/202026300 nghìn €
20/12/202027250 nghìn €
21/06/202127225 nghìn €
25/12/202128225 nghìn €
17/06/202228275 nghìn €
26/12/202229375 nghìn €
22/06/202329325 nghìn €
18/12/202330250 nghìn €
25/08/202430250 nghìn €
01/05/202531200 nghìn €
19/11/202531175 nghìn €
09/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Garudayaksa FCAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
30/06/2025Khonkaen UnitedGarudayaksa FCChuyển nhượng—
04/07/2024Free PlayerKhonkaen UnitedChuyển nhượng—
31/12/2023FC AnyangFree PlayerTrở lại—
18/07/2023Suwon Samsung BluewingsFC AnyangChuyển nhượng—
03/02/2022Jeju SK FCSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
26/08/2020Gimcheon Sangmu Football ClubJeju SK FCCho mượn—
20/01/2019Jeju SK FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
09/07/2017Bayer 04 LeverkusenJeju SK FCChuyển nhượng—
29/06/2017Ferencvarosi TCBayer 04 LeverkusenCho mượn—
29/08/2016Bayer 04 LeverkusenFerencvarosi TCChuyển nhượng—
29/06/2016Arminia BielefeldBayer 04 LeverkusenCho mượn—
31/01/2016Bayer 04 LeverkusenArminia BielefeldChuyển nhượng—
29/06/2015Eintracht BraunschweigBayer 04 LeverkusenCho mượn—
14/08/2014Bayer 04 LeverkusenEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
13/08/2014Jeju SK FCBayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
12/08/2014Bayer 04 LeverkusenJeju SK FCCho mượn—
31/01/2014Jeju SK FCBayer 04 LeverkusenChuyển nhượng 0.075M €75 nghìn €
31/12/2013Chung-Ang UniversityJeju SK FCChuyển nhượng—
31/12/2011Suwon High SchoolChung-Ang UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com