
Seung-bin Kim là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Tiểu sử Seung-bin Kim
Seung-bin Kim là tiền đạo của câu lạc bộ Bucheon FC 1995, quốc tịch South Korea, hiện 25 tuổi. Trong K League 1 mùa 2026, cầu thủ ra sân 15 trận với 716 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,87. Cầu thủ cũng ra sân 1 trận tại Cúp Hàn Quốc. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2028, cao 175 cm và nặng 69 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
806Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 15 | 8 | 716 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 74% | 48% | 2 | 1 | 5,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/217 (74%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/79 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 33
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 2 | 8/13 | Đ | 5,50 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 0/4 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 1/7 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/29 | 1 | 2/7 | — | 6,40 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/43 | 3 | 4/7 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 3 | 5/7 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,65 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 375 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/03/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 22/09/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | 1.FC Slovácko | Bucheon FC 1995 | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 31/12/2022 | FK Dukla Praha | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Dukla Praha B | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dukla Praha U19 | Dukla Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | Eonnam High School (-2019) | Dukla Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Mokdong Middle School | Eonnam High School (-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | — | Mokdong Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực37