
Settasit Suvannaseat
24Tuổi
169Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Settasit Suvannaseat là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 289 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 78% | 56% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/69 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 4/7 | — | 5,98 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 5/7 | — | 6,24 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | 2/7 | — | 5,93 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 3/4 | — | 6,35 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 3 | 4/7 | — | 7,15 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 2/3 | — | 6,57 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 2-0 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/6 | — | 6,62 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 1 | 1/1 | — | 6,49 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/09/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/02/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh47
- Thể lực40