
Sergiy Buletsa là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Oleksandria.
Tiểu sử Sergiy Buletsa
Sergiy Buletsa là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ FK Oleksandria, mang quốc tịch Ukraine và sinh ngày 16/02/1999, hiện ở tuổi 27. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 825 phút thi đấu, ghi 1 bàn. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và thương vụ gần nhất ghi nhận ngày 10/03/2025 với phí 500 nghìn €, chuyển từ Dynamo Kyiv tới FK Oleksandria.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
840Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
840Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 804 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 804 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Livyi Bereh | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 05/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Rukh Vynnyky | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-2 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | B 0-3 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |