Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergiy Buletsa

FK OleksandriaTiền vệUKR
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Sergiy Buletsa là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Oleksandria.

Tiểu sử Sergiy Buletsa

Sergiy Buletsa là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ FK Oleksandria, mang quốc tịch Ukraine và sinh ngày 16/02/1999, hiện ở tuổi 27. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 825 phút thi đấu, ghi 1 bàn. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và thương vụ gần nhất ghi nhận ngày 10/03/2025 với phí 500 nghìn €, chuyển từ Dynamo Kyiv tới FK Oleksandria.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
840Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
840Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—111080410000——00—
Ukrainian Cup2026-2027—103600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 804 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergiy Buletsa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehB 0-19000000—0——6,05
05/06/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehH 1-19000000—0——6,25
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasH 1-19000000—0——6,05
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Rukh VynnykyT 3-18400000—0——6,05
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-28000000—0——6,50
08/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-28801000—0——6,50
02/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 0-39000000—0——5,90
27/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 1-19000000—0——5,85
20/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres B 0-34600000—0——5,40
11/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-22100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202020700 nghìn €
07/04/202021625 nghìn €
03/09/202021700 nghìn €
13/01/202121600 nghìn €
06/06/202122600 nghìn €
19/12/2021221,2 triệu €
17/05/2022231,2 triệu €
05/12/2022231,2 triệu €
20/06/2023242,0 triệu €
28/12/2023241,5 triệu €
06/06/2024251,2 triệu €
19/09/202425900 nghìn €
08/12/202425600 nghìn €
09/06/202526500 nghìn €
17/12/202526500 nghìn €
01/06/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/03/2025Dynamo KyivFK OleksandriaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
06/03/2025Lechia GdanskDynamo KyivCho mượn—
11/07/2024Dynamo KyivLechia GdanskChuyển nhượng—
29/06/2024Zaglebie LubinDynamo KyivCho mượn—
25/07/2023Dynamo KyivZaglebie LubinChuyển nhượng—
29/06/2023ZoryaDynamo KyivCho mượn—
30/06/2021Dynamo KyivZoryaChuyển nhượng—
29/06/2021Dnipro-1(2017-2024)Dynamo KyivCho mượn—
30/08/2020Dynamo KyivDnipro-1(2017-2024)Chuyển nhượng—
31/07/2020Dynamo Kyiv IIDynamo KyivChuyển nhượng—
30/07/2020Dnipro-1(2017-2024)Dynamo Kyiv IICho mượn—
30/06/2019Dynamo Kyiv IIDnipro-1(2017-2024)Chuyển nhượng—
30/06/2016Dynamo Kyiv U19Dynamo Kyiv IIChuyển nhượng—
31/01/2016Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com