Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergiu Hanca

Petrolul PloiestiTiền vệROU
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sergiu Hanca là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Petrolul Ploiesti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
794Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—10107610006086%53%106,61
Romanian Cup2026-2027—103300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 761 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/349 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
24/42 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
8
Phá bóng
24
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/65 (53%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 24
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergiu Hanca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1850030239/4422/3—6,94
12/10/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 1-3630010046/4712/5—6,40
22/09/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 2-0900010049/5924/7—6,94
15/09/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 2-2670010036/4056/7—6,54
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-054000009/1214/7V6,75
29/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujT 3-2810000125/3023/3—6,62
22/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 0-2750000034/3904/9—6,48
14/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-1810000338/4623/6—6,56
09/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 1-0750000111/1546/12—6,85
19/07/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948T 1-0900000015/1701/6—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 700 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201624700 nghìn €
20/12/2016241,2 triệu €
16/06/2017252,0 triệu €
26/12/2017251,5 triệu €
13/06/2018261,2 triệu €
22/12/201826750 nghìn €
24/01/201926750 nghìn €
28/06/201927600 nghìn €
14/01/202027750 nghìn €
07/04/202028600 nghìn €
17/08/2020281,0 triệu €
18/01/2021281,0 triệu €
20/05/2021291,0 triệu €
14/10/2021291,2 triệu €
30/12/2021291,2 triệu €
13/06/2022301,0 triệu €
20/12/202230850 nghìn €
14/03/202330650 nghìn €
14/06/202331500 nghìn €
21/12/202331400 nghìn €
04/06/202432300 nghìn €
12/09/202432350 nghìn €
18/12/202432350 nghìn €
09/06/202533300 nghìn €
18/12/202533150 nghìn €
07/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh57
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com