
Sergio Rodelas Pintor là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Granada CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
553Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 553 | 0 | 0 | 3 | 13 | 3 | 73% | 38% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/105 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/30 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/78 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 41
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 2-0 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/15 | 5 | 8/12 | — | 7,70 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | T 1-0 | 55 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 2/5 | — | 7,37 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 4/8 | — | 7,06 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/18 | 0 | 2/9 | — | 5,84 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5/6 | 1 | 3/11 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/6 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 2/3 | V | 6,35 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 3 | 5/13 | — | 6,49 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 2/9 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/7 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/03/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực39