
Sergio Rodelas Pintor là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Granada CF.
Tiểu sử Sergio Rodelas Pintor
Sergio Rodelas Pintor là tiền đạo của Granada CF, 21 tuổi, mang quốc tịch Spain. Cầu thủ cao 168 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận, 630 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo tại La Liga 2, với điểm trung bình 6,80. Giá trị thị trường là 800 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 630 | 1 | 0 | 3 | 14 | 4 | 73% | 41% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/120 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/32 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/89 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 45
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | @ CD Cieza | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 2 | 7/11 | — | 7,65 |
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 2-0 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/15 | 5 | 8/12 | — | 7,70 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | T 1-0 | 55 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 2/5 | — | 7,37 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 4/8 | — | 7,06 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/18 | 0 | 2/9 | — | 5,84 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5/6 | 1 | 3/11 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/6 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 2/3 | V | 6,35 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 3 | 5/13 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/03/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực39