
Sérgio Ribeiro
Tiền vệPOR
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Sérgio Ribeiro là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 0 | 2/2 | — | 6,17 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 16/22 | 1 | 2/6 | — | 6,75 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 3-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 3 | 4/7 | V | 6,00 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 0 | 0/1 | V | 6,52 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 41/46 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 0/2 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/15 | 2 | 6/13 | — | 6,49 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ FC Maramures Baia Mare | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 26/30 | 0 | 3/7 | — | 7,20 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 31/39 | 1 | 4/6 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/09/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/02/2018 | 22 | 325 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 325 nghìn € |
| 11/02/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/06/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/09/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/03/2023 | 27 | — |
| 28/09/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/09/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/03/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2019 | No team | Oliveirense | Hết hạn mượn | — |
| 01/07/2019 | Oliveirense | Retired | Tự do | — |
| 30/08/2017 | Porto B | Oliveirense | Hết hạn mượn Free | — |
| 30/06/2017 | Vitoria Guimaraes B | Porto B | Cho mượn | — |
| 01/01/2017 | Porto B | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | FC Porto U19 | Porto B | Hết hạn mượn | — |
| 01/07/2012 | PFC Sub17 | Dragon Force | Hết hạn mượn Free | — |