Sergio Martinez là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Xerez Deportivo FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/10/2016 | 30 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 30 | 100 nghìn € |
| 04/06/2017 | 31 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/09/2018 | 32 | — |
| 28/06/2019 | 33 | 50 nghìn € |
| 09/09/2019 | 33 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 33 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2023 | Xerez Deportivo FC | CE Mercadal | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | CE Mercadal | Xerez Deportivo FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | La Roda CF | CE Mercadal | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2021 | Atzeneta UE | La Roda CF | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2020 | CF Talavera de la Reina | Atzeneta UE | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Calahorra | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/04/2019 | CD San Roque de Lepe | Calahorra | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/09/2018 | CD Tudelano | CD San Roque de Lepe | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2017 | CD Ebro | CD Tudelano | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/07/2015 | UD Logrones | CD Ebro | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/07/2013 | Racing de Ferrol | UD Logrones | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/12/2012 | FC Santboià | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2012 | CD Ourense (- 2014) | FC Santboià | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2012 | CF Sporting Mahonés (-2012) | CD Ourense (- 2014) | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2011 | CF Badalona | CF Sporting Mahonés (-2012) | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2010 | CF Sporting Mahonés (-2012) | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2008 | UE Cornella | CF Sporting Mahonés (-2012) | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2005 | UD Cornella U19 | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2004 | UE Cornellà Youth | UD Cornella U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2003 | CE Europa Youth | UE Cornellà Youth | Chuyển nhượng | — |