Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Camus

Barakaldo CFHậu vệESP
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Sergio Camus là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barakaldo CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
114Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—301140000068%52%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/48 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio Camus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real AvilesH 3-324000007/1002/4—6,30
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Racing de FerrolB 0-1450000111/1716/9—6,20
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CD CoriaB 1-4450000015/2112/6—6,00
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Cultural LeonesaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: —2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/20161950 nghìn €
01/02/20171950 nghìn €
29/06/20172050 nghìn €
31/12/201720150 nghìn €
07/10/202023150 nghìn €
06/01/202123150 nghìn €
29/06/202124150 nghìn €
21/03/202224—
23/11/20222550 nghìn €
29/06/20232650 nghìn €
19/12/20232650 nghìn €
25/03/202426100 nghìn €
23/06/202427150 nghìn €
17/12/202427150 nghìn €
26/03/202527200 nghìn €
24/06/202528250 nghìn €
29/12/202528250 nghìn €
17/03/202628200 nghìn €
22/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Gimnastic de TarragonaBarakaldo CFChuyển nhượng—
06/07/2025SD TarazonaGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
06/07/2024Unionistas de Salamanca CFSD TarazonaChuyển nhượng—
04/07/2023Free PlayerUnionistas de Salamanca CFChuyển nhượng—
31/12/2022Atletico de Madrid BFree PlayerTrở lại—
30/12/2022Atletico OttawaAtletico de Madrid BCho mượn—
09/08/2022Atletico de Madrid BAtletico OttawaChuyển nhượng—
25/01/2021PortugaleteAtletico de Madrid BChuyển nhượng—
24/08/2020SD Eibar BPortugaleteChuyển nhượng—
09/01/2018Arenas Club de GetxoSD Eibar BChuyển nhượng Free—
30/08/2017Racing SantanderArenas Club de GetxoChuyển nhượng Free—
29/06/2017Arenas Club de GetxoRacing SantanderCho mượn—
18/01/2017Racing SantanderArenas Club de GetxoChuyển nhượng—
12/08/2016Rayo CantabriaRacing SantanderChuyển nhượng—
30/06/2015Racing Santander U19Rayo CantabriaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com