
Sergio Barcia là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Braga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
415Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 340 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 48% | 1 | 0 | 6,45 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 33% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/180 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/55 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 0 | 3/9 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/36 | 2 | 5/5 | V | 5,98 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/59 | 1 | 2/9 | — | 5,93 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 1 | 1/3 | — | 6,77 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 5/9 | — | 7,06 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 02/04/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/10/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Legia Warszawa | Sporting Braga | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | UD Las Palmas | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 08/07/2025 | Legia Warszawa | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Mirandes | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 03/07/2023 | Celta Vigo B | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Recreativo Huelva | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Celta Vigo B | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | Ourense CF | Celta Vigo B | Cho mượn | — |
| 23/08/2019 | Celta Vigo B | Ourense CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Celta Vigo Youth | Celta de Vigo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh76
- Thể lực59