Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sérgio Andrade

Al-Wasl SCTiền đạoCPV
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Sérgio Andrade là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Al-Wasl SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
869Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
434Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—654302039476%51%007,14
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—321930037474%48%007,06
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221560005084%33%006,13
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/111 (76%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/54 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/58 (74%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/27 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/32 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sérgio Andrade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 2-0870000121/2905/10—6,36
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Ahli SCB 1-3900030019/2204/14—5,92
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Khor Fakkan SSCT 2-126001116/811/2—6,49
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Ittihad Kalba FCT 4-0900252316/2208/13—8,21
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Ain FCT 3-2770111421/2804/12—6,48
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al QadsiahB 1-266002008/1013/7—6,35
10/09/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCH 2-2890130215/2018/11—7,17
04/09/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 5-2900121423/3017/11—7,28
28/08/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliB 0-1660000010/1103/6—6,25
21/08/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCT 3-068011029/1204/12—7,38

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/202221100 nghìn €
31/10/202221150 nghìn €
27/06/202322200 nghìn €
18/09/202322500 nghìn €
20/12/202322750 nghìn €
09/06/2024231,0 triệu €
08/12/2024231,7 triệu €
15/06/2025242,5 triệu €
27/11/2025243,0 triệu €
25/05/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025ViborgAl-Wasl SCHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/07/2023EstorilViborgHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2023OliveirenseEstorilCho mượn—
30/01/2023EstorilOliveirenseChuyển nhượng—
30/06/2022Estoril U23EstorilChuyển nhượng—
31/12/2020Benfica U23Estoril U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Benfica U19Benfica U23Chuyển nhượng—
29/06/2019Belenenses U19Benfica U19Cho mượn—
31/07/2018Benfica U19Belenenses U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
29/06/2018Belenenses U17Benfica Sad U17Cho mượn—
30/06/2017Benfica Sad U17Belenenses U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2015SG Sacavenense Sub-15Benfica U15Chuyển nhượng—
30/06/2014SG Sacavenense FormaçãoSG Sacavenense Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2012CF Os Belenenses YouthSG Sacavenense FormaçãoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy68
  • Sức mạnh27
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com