
Sergi Palencia là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Los Angeles FC.
Tiểu sử Sergi Palencia
Sergi Palencia là hậu vệ 30 tuổi thi đấu cho Los Angeles FC, mang quốc tịch Spain. Ở mùa 2026, cầu thủ có 22 trận ra sân với 1668 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,69. Trong MLS, con số là 15 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo, còn tại Cúp C1 CONCACAF là 7 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện ở mức 2,5 triệu €, cao nhất từng đạt 6,0 triệu € (2019), và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2028. Chiều cao 172 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.668Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1668Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 15 | 13 | 1.069 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 82% | 49% | 4 | 0 | 6,69 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 7 | 7 | 599 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 87% | 54% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.069 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/493 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/30 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/36 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/91 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 38
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/265 (87%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/51 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/2 | — | 6,39 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Austin FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 23/29 | 2 | 4/9 | — | 7,28 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 1 | 2/6 | — | 6,72 |
| 27/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/52 | 3 | 4/11 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 5 | 7/9 | V | 6,28 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 5/7 | V | 5,74 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | B 1-4 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 1/3 | — | 5,75 |
| 07/05/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Toluca | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 7 | 8/10 | — | 6,23 |