
Sergi Palencia là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Los Angeles FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.668Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1668Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 15 | 13 | 1.069 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 82% | 49% | 4 | 0 | 6,69 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 7 | 7 | 599 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 87% | 54% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.069 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/493 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/30 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/36 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/91 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 38
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/265 (87%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/51 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/2 | — | 6,39 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Austin FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 23/29 | 2 | 4/9 | — | 7,28 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 1 | 2/6 | — | 6,72 |
| 27/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/52 | 3 | 4/11 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 5 | 7/9 | V | 6,28 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 5/7 | V | 5,74 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | B 1-4 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 1/3 | — | 5,75 |
| 07/05/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Toluca | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 7 | 8/10 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/05/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/07/2015 | 19 | — |
| 31/07/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 22 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 3,5 triệu € |
| 06/03/2019 | 22 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 07/01/2021 | 24 | 2,8 triệu € |
| 23/06/2021 | 25 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 2,8 triệu € |
| 28/06/2022 | 26 | 2,8 triệu € |
| 27/10/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực46