
Sergi Guardiola
Tiền đạoESP
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sergi Guardiola là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/11/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/02/2016 | 24 | — |
| 31/07/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/08/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 01/03/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 27 | 7,5 triệu € |
| 30/10/2018 | 27 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 05/03/2020 | 28 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 06/06/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 17/03/2026 | 34 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.