
Sergi Guardiola
Tiền đạoESP
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sergi Guardiola là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 42/48 | 1 | 2/4 | — | 8,15 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 3/8 | — | 5,51 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 20/25 | 1 | 2/6 | — | 8,20 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 4/7 | — | 6,83 |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 2 | 3/7 | V | 6,48 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | 1/5 | — | 5,90 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | @ Cultural Leonesa | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/24 | 1 | 2/3 | — | 6,28 |
| 04/04/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/33 | 0 | 4/10 | V | 6,80 |
| 01/04/2026 | La Liga 2 | @ RC Deportivo | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 0/4 | — | 6,07 |
| 28/03/2026 | La Liga 2 | vs Mirandes | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 3/4 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/11/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/02/2016 | 24 | — |
| 31/07/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/08/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 01/03/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 27 | 7,5 triệu € |
| 30/10/2018 | 27 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 05/03/2020 | 28 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 06/06/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 17/03/2026 | 34 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cordoba | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2025 | Rayo Vallecano | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | Free player | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cadiz | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Real Valladolid CF | Cadiz | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Cadiz | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Real Valladolid CF | Cadiz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Rayo Vallecano | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Real Valladolid CF | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Cordoba | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 23/01/2019 | Getafe | Cordoba | Cho mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Cordoba | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Recreativo Huelva | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Real Murcia | Recreativo Huelva | Cho mượn | — |
| 26/01/2017 | Recreativo Huelva | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2017 | Adelaide United | Recreativo Huelva | Cho mượn | — |
| 12/09/2016 | Recreativo Huelva | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | AD Alcorcon | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Eldense | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2014 | Novelda CF | Eldense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực47