Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergi Guardiola

Tiền đạoESP
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sergi Guardiola là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergi Guardiola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/06/2026La Liga 2vs SD HuescaH 1-1821031042/4812/4—8,15
24/05/2026La Liga 2@ EibarB 0-2810010017/2403/8—5,51
16/05/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADB 1-2901021420/2512/6—8,20
10/05/2026La Liga 2vs Granada CFT 1-0790000021/2414/7—6,83
02/05/2026La Liga 2@ CastellonT 2-1610011013/1623/7V6,48
26/04/2026La Liga 2vs Sporting GijonT 3-2450000018/1801/5—5,90
18/04/2026La Liga 2@ Cultural LeonesaT 2-1690031019/2412/3—6,28
04/04/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 3-1770021131/3304/10V6,80
01/04/2026La Liga 2@ RC DeportivoB 0-245002104/800/4—6,07
28/03/2026La Liga 2vs MirandesH 2-215000001/103/4V6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: —2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201524300 nghìn €
19/11/201524200 nghìn €
07/02/201624—
31/07/201625250 nghìn €
01/02/201725250 nghìn €
16/08/201726300 nghìn €
31/12/201726900 nghìn €
01/03/2018261,0 triệu €
27/03/2018262,0 triệu €
29/05/2018272,0 triệu €
11/07/2018277,5 triệu €
30/10/2018275,0 triệu €
20/12/2018273,0 triệu €
27/02/2019275,0 triệu €
10/06/2019285,0 triệu €
19/12/2019283,0 triệu €
05/03/2020286,0 triệu €
07/04/2020284,8 triệu €
07/10/2020295,0 triệu €
04/01/2021294,0 triệu €
09/06/2021303,0 triệu €
29/12/2021303,0 triệu €
02/06/2022313,0 triệu €
06/11/2022312,5 triệu €
12/06/2023322,0 triệu €
12/10/2023321,5 triệu €
21/12/2023321,0 triệu €
20/03/202432900 nghìn €
06/06/202433800 nghìn €
26/12/202433600 nghìn €
08/06/202534500 nghìn €
29/12/202534400 nghìn €
17/03/202634300 nghìn €
21/06/202635250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CordobaRetiredTự do—
30/06/2025Rayo VallecanoCordobaChuyển nhượng—
03/09/2024Free playerRayo VallecanoChuyển nhượng—
30/06/2024CadizFree playerTrở lại—
30/06/2023Real Valladolid CFCadizHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2023CadizReal Valladolid CFCho mượn—
30/01/2023Real Valladolid CFCadizChuyển nhượng—
29/06/2022Rayo VallecanoReal Valladolid CFCho mượn—
30/08/2021Real Valladolid CFRayo VallecanoChuyển nhượng—
24/01/2019CordobaReal Valladolid CFHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
23/01/2019GetafeCordobaCho mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2018CordobaGetafeChuyển nhượng—
30/06/2017Recreativo HuelvaCordobaChuyển nhượng—
29/06/2017Real MurciaRecreativo HuelvaCho mượn—
26/01/2017Recreativo HuelvaReal MurciaChuyển nhượng—
24/01/2017Adelaide UnitedRecreativo HuelvaCho mượn—
12/09/2016Recreativo HuelvaAdelaide UnitedChuyển nhượng—
07/01/2016AD AlcorconRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
30/06/2015EldenseAD AlcorconChuyển nhượng—
22/07/2014Novelda CFEldenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh36
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com