
Sergi Cardona Bermúdez
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị
Sergi Cardona Bermúdez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Villarreal CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
593Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
593Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 452 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 86% | 59% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 141 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 50% | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/299 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/44 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/61 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 2-1 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 4 | 6/6 | — | 6,84 |
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/37 | 2 | 3/7 | — | 7,04 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 42/50 | 2 | 5/7 | — | 7,02 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Napoli | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,08 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 2/5 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/62 | 1 | 4/6 | — | 6,63 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Malaga | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 73/80 | 3 | 4/8 | — | 6,84 |
| 15/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Borussia Dortmund | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 3 | 5/8 | V | 5,85 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 2 | 5/12 | — | 6,19 |