
Sergey Keiler là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Ordabasy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
77Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,17Bàn/90 phút
77Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 17 | 17 | 77 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/07/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/04/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/06/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/09/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/11/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/11/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/11/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 13/11/2024 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | FC Ulytau Zhezkazgan | Ordabasy | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2025 | FK Yelimay Semey | FC Ulytau Zhezkazgan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FC Kairat Almaty | FK Yelimay Semey | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Akzhayik Uralsk Reserves | FC Kairat Almaty | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | FC Kairat Almaty | Akzhayik Uralsk Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Okzhetpes | FC Kairat Almaty | Cho mượn | — |
| 05/03/2017 | FC Kairat Almaty | Okzhetpes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Kaisar Kyzylorda | FC Kairat Almaty | Cho mượn | — |
| 31/01/2015 | FC Kairat Almaty | Kaisar Kyzylorda | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Kyzylzhar Petropavlovsk | FC Kairat Almaty | Cho mượn | — |
| 28/02/2014 | FC Kairat Almaty | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Kairat Almaty II | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Tsesna Almaty (-2011) | Kairat Almaty II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Kairat Almaty U19 | Tsesna Almaty (-2011) | Chuyển nhượng | — |