Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergey Keiler

OrdabasyHậu vệKAZ
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Sergey Keiler là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Ordabasy.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
77Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,17Bàn/90 phút
77Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—17177710100——30—
Kazakhstan Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/07/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €20132024
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20131825 nghìn €
26/12/201319100 nghìn €
14/12/201521200 nghìn €
03/12/201723200 nghìn €
30/06/201823200 nghìn €
27/12/201824200 nghìn €
12/06/201924300 nghìn €
27/12/201925300 nghìn €
14/09/202025300 nghìn €
10/12/202026300 nghìn €
10/06/202126300 nghìn €
29/11/202127300 nghìn €
09/06/202227250 nghìn €
24/11/202228250 nghìn €
05/06/202328200 nghìn €
14/11/202329125 nghìn €
25/06/202429200 nghìn €
13/11/202430150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026FC Ulytau ZhezkazganOrdabasyChuyển nhượng—
06/02/2025FK Yelimay SemeyFC Ulytau ZhezkazganChuyển nhượng—
31/12/2023FC Kairat AlmatyFK Yelimay SemeyChuyển nhượng—
29/06/2018Akzhayik Uralsk ReservesFC Kairat AlmatyCho mượn—
31/01/2018FC Kairat AlmatyAkzhayik Uralsk ReservesChuyển nhượng—
30/12/2017OkzhetpesFC Kairat AlmatyCho mượn—
05/03/2017FC Kairat AlmatyOkzhetpesChuyển nhượng—
30/12/2016Kaisar KyzylordaFC Kairat AlmatyCho mượn—
31/01/2015FC Kairat AlmatyKaisar KyzylordaChuyển nhượng—
30/12/2014Kyzylzhar PetropavlovskFC Kairat AlmatyCho mượn—
28/02/2014FC Kairat AlmatyKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
31/12/2012Kairat Almaty IIFC Kairat AlmatyChuyển nhượng—
31/12/2011Tsesna Almaty (-2011)Kairat Almaty IIChuyển nhượng—
31/12/2010Kairat Almaty U19Tsesna Almaty (-2011)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com