
Sergey Ignatovich
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Sergey Ignatovich là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Torpedo Zhodino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
810Phút
0Cứu thua
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 18 | 18 | 630 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 630 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Scotland | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hy Lạp | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/11/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/07/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/11/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/07/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/09/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/11/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/06/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/11/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/07/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/11/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/05/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/12/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/07/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/07/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/12/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/07/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/07/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/11/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 144
- Chỉ số 217
- Chỉ số 458
- Chỉ số 352